Tổng hợp động từ nhóm 3 trong tiếng Nhật (P2)

0

du học seabird du học nhật bản seabird động từ nhóm 3 trong tiếng nhật phuong phap teta động từ tiếng Nhật tổng hợp động từ nhóm 3 trong tiếng nhật

Du học Seabird tiếp tục gửi đến bạn đọc 45 động từ nhóm III hay dùng trong cuộc sống. Cùng nhau học nhé :D

Bảng động từ nhóm III trong tiếng Nhật
46 さんかします 参加する Tham gia, tham dự
47 さんせいします 賛成する Tán thành
48 さんぽします 散歩する Tản bộ
49 ざんぎょうします 残業する Làm thêm, làm quá giờ
50 します   Làm
51 します   Đeo, thắt
52 しごとをします 仕事をする Làm việc
53 しっぱいします 失敗する Thất bại
54 しつもんします 質問する Hỏi
55 しつれいします 失礼する Xin thất lễ
56 しょうかいします 紹介する Giới thiệu
57 しょうたいします 招待する Mời
58 しょくじします 食事する Dùng bữa
59 しゅうりします 修理する Sửa chữa, tu sửa
60 しゅじゅつします 手術する Phẫu thuật
61 しゅっせきします 出席する Có mặt, tham dự, tham gia
62 しゅっちょうします 出張する Đi công tác
63 しゅっぱつします 出発する Xuất phát, khởi hành, đi
64 しんせいします   Xin
65 しんせつにします 親切にする Giúp đỡ, đối xử thân thiện
66 しんぽします 進歩する Tiến bộ
67 しんぱいします 心配する Lo lắng
68 じしゅうします 自習する Tự học
69 じつげんします 実現する Thực hiện
70 じゃまします 邪魔する Làm phiền
71 じゅうたいします 渋滞する Tắc đường, kẹt xe
72 じゅけんします 受験する Dự thi
73 じゅしょうします 受賞する Nhận giải thưởng
74 じゅんびします 準備する Chuẩn bị
75 ジョギングします ジョギングする Chạy bộ
76 すいえいします 水泳する Bơi
77 スキーします    Trượt tuyết
78 スレッチします    khởi động
79 せいかつします 生活する Sống
80 サインします    Ký tên
81 せいこうします 成功する Thành công
82 せいりします 整理する Chỉnh lý, sắp xếp
83 せっけいします 設計する Thiết kế
84 セットます    Cài đặt
85 せつめいします 説明する Giải thích, trình bày
86 せいようかします 西洋化する Tây Âu hóa
87 せわします 世話する Chăm sóc
88 せわをします 世話をする Chăm sóc, giúp đỡ
89 せんきょします 選挙する Tuyển cử, bầu cử
90 せんたくします 洗濯する Giặt giũ


Xem thêm: Tổng hợp động từ nhóm II trong tiếng Nhật (P1)

Bình luận

    Chưa có bình luận nào tại bài viết này, hãy là người bình luận đầu tiên!

Thêm bình luận